17 thuật ngữ trong digital marketing mà marketers nên biết

Thuật ngữ Digital Marketing

Mạng xã hội, email, công nghệ quảng cáo là những công cụ sẽ giúp digital marketing tiếp cận trên nhiều lĩnh vực. Dưới đây là một vài thuật ngữ trong digital marketing mà tất cả các Marketer nên biết.

các thuật ngữ trong digital marketing

Từ các công cụ đến chiến lược đến chiến thuật, digital marketing đánh vào rất nhiều lĩnh vực. Điều đó khiến cụm từ này trở nên phổ biến trên toàn cầu do đó nếu bạn không quen thuộc với nó bạn sẽ bị tuột hậu.

Bạn nên biết rằng digital marketing không chỉ là biết các phần cụ thể của công nghệ quảng cáo hoặc các nền tảng như email hoặc mạng xã hội. Mà đó còn là có ý tưởng về cách tất cả những thứ này kết hợp với nhau thành một khuôn khổ rộng lớn hơn.

Vì vậy, với bức tranh toàn cảnh về marketing là mục tiêu. Dưới đây là 17 thuật ngữ có thể bạn sẽ gặp phải nếu bạn đang làm việc với tư cách là một digital marketer.

1. An toàn thương hiệu

Việc bảo vệ thương hiệu khỏi các liên kết nguy hiểm, chẳng hạn như nội dung trực tuyến có vấn đề. Một vấn đề cụ thể sau cuộc bầu cử năm 2016 đã được nêu lên. Việc an toàn thương hiệu có thể dẫn đến việc sử dụng danh sách đen hoặc danh sách trắng. Để từ đây có thể đảm bảo rằng quảng cáo digital chỉ xuất hiện trên một số trang web có nội dung được chấp thuận.

2. Content marketing

Đây có lẽ là thuật ngữ không còn quá xa lạ với các marker trong lĩnh vực digital marketing nói chung. Đây là cách Marketer tiếp cận bằng cách sử dụng nội dung được nhắm mục tiêu. Cách này thường dành cho các công cụ tìm kiếm hoặc các mạng xã hội. Các thương hiệu sử dụng nội dung để quảng bá các khái niệm liên quan đến mục tiêu hoặc thông điệp. Có rất nhiều lý thuyết khác nhau về các phương pháp hay nhất trong hình thức tiếp cận nội dung này. Nhưng nhiều người đồng ý rằng nó đã vượt xa thông cáo báo chí. Đây cũng được xem như một công cụ marketing thương hiệu chính trên internet.

3. Giá mỗi 1000 lần hiển thị (CPM)

Giá quảng cáo được tính bằng số lần hiển thị thông thường thì là 1000 lần hiển thị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo. CPM đã trở thành một thước đo quan trọng trên web vì nó có thể được theo dõi trực tiếp. Trong khi trước đây (thông qua các phương pháp như quảng cáo phát thanh truyền hình hoặc báo in), nó thường được ngụ ý. Thuật ngữ này có một số biến thể, chẳng hạn như giá mỗi lần hiển thị.

4. Nền kinh tế sáng tạo

Một mô hình thu nhỏ của các cá nhân như creator, nhân vật trên mạng xã hội và tác giả bản tin. Những người đã xây dựng phương pháp tiếp cận cây nhà lá vườn. Để từ đây tạo ra phương tiện truyền thông bên ngoài bối cảnh truyền thông doanh nghiệp.

Những người tham gia vào nền kinh tế sáng tạo có thể sử dụng các công cụ như Patreon hoặc Substack để quảng bá công việc của họ. Họ được coi là một phần của influencer marketing, một xu hướng chính trên phương tiện truyền thông xã hội.

google cookies

5. Cookie

Cookies được xem là một phần dữ liệu digital. Ban đầu nó được sử dụng trong thời kỳ web sơ khai, lưu trữ thông tin nhận dạng về những người dùng cụ thể. Trong nhiều thập kỷ, cookie đã chứng tỏ một yếu tố cơ bản của công nghệ quảng cáo. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng, đặc biệt là trên các máy chủ, đã gây tranh cãi. Do đó, một số trình duyệt web (chẳng hạn như Safari của Apple) hạn chế hoàn toàn việc sử dụng chúng.

Mặc dù phải đối mặt với nhiều chấn động về danh tiếng trong những năm qua. Cookie vẫn tồn tại phần lớn do thiếu một công cụ tốt hơn. Một nỗ lực gần đây của Google có tên là Federated Learning of Cohorts (FLoC) đã phải vật lộn để giành được sự ủng hộ rộng rãi. Do đó, Google đã trì hoãn kế hoạch chấm dứt việc sử dụng cookie của mình.

6. Phễu

Thuật ngữ này, được sử dụng trong cả marketing và sales. Nó đề cập đến khách hàng tiềm năng hoặc vị trí của thành viên trong quá trình marketing. Hiện nay, content marketing thường được kết nối trực tiếp với phễu.

Thông tin giới thiệu về doanh nghiệp hiện nay thường được tìm thấy ở gần đầu kênh. Trong khi thông tin chuyên sâu hơn được nhắm mục tiêu vào những người tương tác sâu hơn, hay còn gọi là “giữa kênh”. Phần dưới cùng của phễu đại diện cho giai đoạn cuối cùng của quá trình mua hàng hoặc thành viên.

Một cách tiếp cận cạnh tranh là marketing vòng đời. Đây được xem là một phiên bản phức tạp hơn của phễu gắn quy trình marketing với trải nghiệm.

7. Ấn tượng

Một cái nhìn về một phần marketing hoặc quảng cáo cụ thể trên internet. Thuật ngữ này, như Investopedia ghi chú là một nỗ lực để định lượng tác động của một phần marketing online.

influencer marketing

8. Influencer marketing

Đây là thuật ngữ trong digital marketing đang được phổ biến rộng rãi. Influencer marketing được thực hiện bằng cách sử dụng một nhân vật nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ. Một mô hình ngày càng phổ biến trong thời đại truyền thông xã hội. Một ví dụ điển hình là Casey Neistat, một creator nổi tiếng. Anh đã sử dụng lượng khán giả lớn của mình để quảng cáo sản phẩm cho các công ty như Nike theo những cách bất ngờ.

Một thuật ngữ có liên quan là micro influencer. Đây là cụm từ dùng để chỉ một influencer có thể không được biết đến rộng rãi nhưng lại được yêu thích trong một không gian thích hợp. Theo Hiệp hội các nhà quảng cáo quốc gia, một micro influencer có từ 10.000 đến 50.000 người theo dõi trên mạng xã hội.

9. JavaScript

Một ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng cho các công nghệ marketing cơ bản. Bạn có thể sử dụng nó như công cụ phân tích và nhắm mục tiêu lại. Những trường hợp sử dụng này là cơ bản đối với nhiều phương pháp marketing. Nhưng chúng có thể gây ra các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Thậm chí nó cũng có thể làm ảnh hưởng đến trang web. Nhiều người dùng thực hiện các bước để chặn các tập lệnh này bằng trình chặn quảng cáo.

10. Chỉ số hiệu suất chính (KPI)

Một dấu hiệu chính cho thấy một sáng kiến marketing đang hoạt động như thế nào. Thêm vào đó là nội dung dựa trên các mục tiêu do tổ chức đặt ra khi đưa ra một sáng kiến ​​cụ thể. Như Investopedia lưu ý, KPI thường gắn liền với các thước đo như lợi nhuận. Cùng với đó là mức độ tương tác và hiệu suất hoạt động tổng thể.

11. Tự động hóa marketing

Các công cụ kỹ thuật có độ tinh vi khác nhau. Từ đó sẽ cho phép chạy các chiến lược marketing một cách tự động. Điều này cho phép nhân sự quản lý các chiến dịch từ cấp cao hơn. Sau đây là 2 ví dụ về tự động hóa marketing: chiến dịch nhỏ giọt và phần mềm quản lý mạng xã hội.

các thuật ngữ trong digital marketing

12. Tỷ lệ mở

Phần trăm người dùng đã mở một email cụ thể là rất quan trọng. Trong nhiều năm, công cụ theo dõi chính về mức độ tương tác qua email khá phổ biến. Tuy nhiên, các công cụ này đã phải đối mặt với những thách thức gần đây vì các chính sách bảo vệ quyền riêng tư. Hiện nay, một cài đặt có sẵn trong iOS sẽ hạn chế khả năng theo dõi việc sử dụng email của các marketer.

Một số thuật ngữ liên quan: tỷ lệ nhấp để mở, tham chiếu đến tỷ lệ nhấp vào các liên kết giữa những người đã mở email.

13. Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (PPC)

PPC là một trong các thuật ngữ digital marketing được sử dụng rộng rãi trong digital marketing. Đây là một hình thức quảng cáo, thường được kết hợp với các công cụ tìm kiếm và quảng cáo biểu ngữ. Trong đó nhà quảng cáo trả tiền dựa trên số lượng người nhấp vào một liên kết, thay vì trả một khoản phí cố định. Đây là một khái niệm mang tính cách mạng trong thời kỳ đầu của internet. Bởi vì nó thường cho phép các chiến dịch phù hợp hơn mức có thể được phép thông qua bảng quảng cáo và quảng cáo truyền hình.

14. Quảng cáo có lập trình

Đây được xem là định dạng quảng cáo được đặt trên một trang web mà không có sự tham gia của con người. Tất cả các thiết lập sẽ dựa trên một tập hợp các quy tắc được xác định trước. Khái niệm cơ bản này có thể được điều chỉnh theo nhiều cách. Nó cho phép các nhà quảng cáo nhắm mục tiêu đến các loại người dùng cụ thể. Từ đó đặt ra các quy tắc cơ bản về cách quảng cáo nên hoặc không nên xuất hiện trực tuyến.

15. Email khuyến mãi

Các Email khuyến mãi gởi qua Gmail thường bị chi phối bởi chính công cụ này. Do đó, đây là một trong các thuật ngữ digital marketing gây tranh cãi đối với nhiều marketer. Những người thường tin rằng mọi người ít có khả năng nhìn thấy thư nếu nó đến bất kỳ nơi nào khác ngoài hộp thư đến chính.

Nhưng nó không phải là xấu, như Campaign Monitor lưu ý. “Tỷ lệ đọc có giảm nhẹ khi chuyển từ hộp thư đến sang tab Quảng cáo. Tuy nhiên, có khoảng một nửa số đơn khiếu nại về spam trong các tab Quảng cáo so với trong tab chính.”

16. Tái nhắm mục tiêu

Đây là thuật ngữ khá phổ biến đối với các digital marketer. Việc quảng cáo nhắm mục tiêu một người dùng cụ thể thường được sử dụng nhiều lần. Kỹ thuật này mặc dù hơi gây tranh cãi trên các nền tảng như Facebook. Tuy nhiên, nó hiện đang rất hữu ích cho nhiều nhà quảng cáo. Lý do là vì nó cho phép họ thu hút sự chú ý của những người dùng có nhiều khả năng quan tâm đến việc sử dụng hoặc mua các công cụ quảng cáo.

17. Tracking pixel

Một hình ảnh, thường là hình ảnh trống hoặc một màu, được đặt trên trang web để phân tích ai đang truy cập trang web. Đây là một trong những cách chính mà các marketer theo dõi số lần hiển thị hoặc nhấp chuột. Nó linh hoạt hơn so với việc sử dụng một công cụ như script hoặc cookie. Vì nó có thể được sử dụng ở những nơi như marketing qua email, mặc dù nó ít tương tác hơn script.

Gọi 1800.0098 ( miễn phí ) để tư vấn tốt nhất,
ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ

ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ