33 thuật ngữ thông dụng trong Facebook Ads

Facebook Ads

Các nội dung chính

Mặc dù có khả năng mang lại lợi nhuận rất cao, nhưng Facebook Ads cũng rất khó để làm chủ. Một trong những điều khiến Facebook Ads khó kiểm soát đó là số lượng lớn các khái niệm thuật ngữ quảng cáo và Marketing mà bạn cần hiểu. Để từ đó việc chạy các quảng cáo Facebook hiệu quả.

thuật ngữ facebook

Các thuật ngữ Facebook xuất hiện khắp mọi nơi đôi khi có thể khó hiểu. Hầu hết tất cả các chỉ số và thuật ngữ quảng cáo quan trọng cũng có những từ viết tắt riêng mà bạn cần nhớ. Để từ đây bạn có thể hiểu được các nội dung liên quan đến quảng cáo khác nhau.

Các thuật ngữ Facebook Ads mà bạn cần biết

Dưới đây là 33 thuật ngữ Facebook Ads quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững. Để từ đây bạn có thể chạy các chiến dịch quảng cáo trên Facebook có lãi. Chúng được liệt kê bên dưới theo thứ tự bảng chữ cái:

A

Add to Cart (ATC) – Thêm vào giỏ hàng

Đây là số lượng sự kiện thêm vào giỏ hàng được Facebook Pixel theo dõi có thể được quy cho quảng cáo của bạn.

Average Order Value (AOV) – Giá trị đặt hàng trung bình

Đây là số liệu đo lường giá trị đô la trung bình của mỗi đơn đặt hàng hoặc giao dịch bán được thực hiện trên trang web của bạn. Nó được tính bằng cách chia tổng doanh thu với tổng số đơn đặt hàng. AOV là một trong những số liệu quan trọng nhất mà bạn cần theo dõi. Để từ đây có thể xác định chiến lược định giá và quảng cáo của mình.

B

Bottom of Funnel (BOFU) – Giai đoạn cuối cùng trong quy trình bán hàng

Trong giai đoạn này, khách hàng đã quan tâm đến việc mua hàng của công ty bạn. Tuy nhiên, họ cần một số câu trả lời cho câu hỏi của họ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

C

Campaign Budget Optimization (CBO) – Tối ưu hóa ngân sách chiến dịch

Đây là một tùy chọn cho phép Facebook tự động tối ưu hóa việc phân phối ngân sách chiến dịch của bạn. Tính năng này xuất hiện trên tất cả các bộ quảng cáo trong chiến dịch của bạn. Nó được thiết kế để giúp bạn có được kết quả tốt nhất có thể với ngân sách hiện có của mình.

Click-Through Rate (CTR) – Tỷ lệ nhấp

Đây là phần trăm số người đã xem quảng cáo của bạn và sau đó nhấp vào quảng cáo đó. Con số được tính bằng cách chia tổng số lần nhấp với tổng số lần hiển thị. Nó có thể giúp bạn xác định mức độ hiệu quả của một quảng cáo. Đặc biệt, CTR còn quan trọng trong việc thúc đẩy lưu lượng truy cập đến trang web của bạn.

Conversion rate (CVR) – Tỷ lệ chuyển đổi

Đây là phần trăm nhấp chuột vào quảng cáo đã chuyển đổi thành bán hàng. Nó được tính bằng cách chia tổng số lần bán hàng (chuyển đổi) với tổng số lần nhấp.

Conversion rate optimization (CRO) – Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi

Đây là quá trình tối ưu hóa quảng cáo của bạn để cung cấp nhiều chuyển đổi hơn.

Cost Per Click (CPC) – Chi phí trung bình của một lần nhấp

Đây cũng là một trong những số liệu được sử dụng phổ biến nhất để xác định hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.

Cost Per Engagement (CPE) – Chi phí mỗi lần tương tác

Đây là chi phí trung bình của một người dùng tương tác với quảng cáo. Nó được tính bằng cách chia tổng chi tiêu quảng cáo cho tổng số lần tương tác.

Cost Per Thousand Impressions (CPM) – Giá mỗi nghìn lần hiển thị

Chi phí trung bình để hiển thị quảng cáo của bạn cho một nghìn người. CPM được sử dụng để xác định hiệu quả chi phí của chiến dịch của bạn.

Cost per action (CPA) – Chi phí mỗi hành động

Chi phí trung bình của một khách truy cập thực hiện một hành động trên quảng cáo của bạn. Nó được tính bằng cách chia chi tiêu quảng cáo của bạn với tổng số hành động đã thực hiện.

Cost per purchase (CPP) – Chi phí mỗi lần mua hàng

Chi phí trung bình của một lần mua hàng được thúc đẩy thông qua quảng cáo của bạn. Nó được tính bằng cách chia tổng chi tiêu quảng cáo với tổng số lần mua.

Cross-Sell (XS) – Bán chéo

Một kỹ thuật bán hàng thường xuyên được sử dụng. XS dùng để khuyến khích khách hàng mua một sản phẩm có liên quan hoặc bổ sung cho sản phẩm mà họ đã thêm vào giỏ hàng của mình. Facebook cho phép bạn thiết lập các chiến dịch bán kèm bằng cách sử dụng quảng cáo động.

Custom Audience (CA) – Đối tượng tùy chỉnh

Đây là một loại đối tượng bạn có thể tạo cho các chiến dịch quảng cáo trên Facebook của mình. Bạn có thể bằng cách sử dụng dữ liệu khách hàng như địa chỉ email hoặc số điện thoại. Để tạo Đối tượng tùy chỉnh, bạn sẽ cần tải danh sách khách hàng của mình lên Facebook.

Customer Lifetime Value (CLTV / LTV) – Giá trị lâu dài của khách hàng

Chỉ số cung cấp dự đoán về tổng lợi nhuận lâu dài có thể được phân bổ cho một khách hàng cụ thể. CLTV rất quan trọng trong việc giúp bạn xác định số tiền bạn có thể chi trả để có được khách hàng.

thuật ngữ facebook ads

Xem thêm:

D

Down-sell (DS) – Bán giảm giá

Đây là một kỹ thuật bán hàng liên quan đến việc cung cấp cho khách hàng một sản phẩm rẻ hơn. Đặc biệt là khi họ muốn từ bỏ việc mua sản phẩm mà họ quan tâm ban đầu. Mục tiêu của việc giảm giá là đảm bảo thu hút được khách hàng. Ngay cả khi điều đó có nghĩa là kiếm được ít lợi nhuận hơn từ lần bán hàng cụ thể đó.

Dynamic Product Ads (DPA) – Quảng cáo sản phẩm động

Một loại quảng cáo Facebook tự động quảng bá sản phẩm của bạn cho những người đã truy cập trang web hoặc ứng dụng của bạn. Bạn sẽ cần tải danh mục sản phẩm của mình lên Facebook để có thể sử dụng quảng cáo động.

I

Initiate Checkout (IC) – Thông tin thanh toán

Đây là số lượng thông tin thanh toán được Facebook Pixel theo dõi có thể được quy cho quảng cáo của bạn.

L

Landing Page (LP) – Trang Đích

Đây là một trang dành riêng trên trang web của bạn. Đây là nơi mà những người nhấp vào quảng cáo của bạn sẽ được hướng đến.

Landing Page Views (LPV) – Số lần xem trang đích

Đây là số lần trang đích của bạn được xem bởi ai đó đã nhấp vào quảng cáo của bạn.

Lookalike Audience (LAL / LAA / LLA) – Đối tượng tương tự

Đây là loại đối tượng bạn có thể tạo cho các chiến dịch quảng cáo trên Facebook của mình. Thông qua cách sử dụng đối tượng tùy chỉnh hiện có. Đối tượng giống nhau bao gồm những người tương tự như những người trong đối tượng tùy chỉnh của bạn.

M

Middle of Funnel (MOFU) – giai đoạn giữa của quy trình bán hàng

Tại đây, khách hàng được giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn như một giải pháp cho vấn đề của họ.

O

One-click upsell (OCU) – Bán thêm bằng một cú nhấp chuột

Một loại phiếu mua hàng bán lại cho khách hàng. Trong đó khách hàng được đề nghị thêm các mặt hàng bổ sung vào giỏ hàng của họ chỉ bằng một cú nhấp chuột.

One-time offer (OTO) – Phiếu mua hàng một lần

Một loại phiếu mua hàng bán lại cho khách hàng nhưng khác với OCU. Trong đó khách hàng được đề nghị thêm các mặt hàng bổ sung vào giỏ hàng của họ. Nhưng nó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn.

P

Page Post Engagement (PPE) – Mức độ tương tác của bài đăng trên trang

Một mục tiêu chiến dịch mà khi được chọn sẽ yêu cầu Facebook cố gắng tìm những người trong đối tượng của bạn. Đây là những người có nhiều khả năng tương tác với các bài đăng của bạn nhất.

R

Retargeting (RT) – Nhắm mục tiêu lại

Tính năng này được thực hành theo quảng cáo sản phẩm hoặc nội dung khác nhau. Đặc biệt dành cho những người đã tương tác với nội dung của bạn theo một cách nào đó. Để có thể chạy các chiến dịch nhắm mục tiêu lại trên Facebook. Bạn sẽ cần đặt Facebook Pixel trên trang web của mình.

Return on Investment (ROI) – Lợi tức đầu tư

Lợi tức tổng thể về số tiền, thời gian và tài nguyên bạn đầu tư vào quảng cáo trên Facebook.

Return on ad spend (ROAS) – Lợi tức chi tiêu quảng cáo

Một trong những số liệu quảng cáo quan trọng nhất. Nó được sử dụng để đo lường hiệu suất của một chiến dịch quảng cáo. Để tính ROAS, hãy chia tổng doanh thu do chiến dịch quảng cáo tạo ra với số tiền chi tiêu cho chiến dịch.

T

Top of Funnel (TOFU) – giai đoạn đầu tiên của quy trình bán hàng

Giai đoạn này thường được sử dụng để giáo dục khách hàng về một vấn đề mà họ đang gặp phải.

U

Up sell (US) – Bán lên

Một kỹ thuật bán hàng được sử dụng để khuyến khích khách hàng mua một sản phẩm đắt hơn sản phẩm mà họ đang xem xét. Facebook cho phép bạn thiết lập các chiến dịch bán thêm bằng cách sử dụng quảng cáo động.

V

Video Views (VV) – Lượt xem video

Số lần quảng cáo video trên Facebook của bạn được xem trong ba giây trở lên.

View Content (VC) – Xem Nội dung

Một loại tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo của Facebook. Mục tiêu là nhằm mục đích tối ưu hóa quảng cáo của bạn. Để từ đây bạn nhận được nhiều lưu lượng truy cập nhất có thể đến một trang đích cụ thể.

W

Website Conversion (WC) – Chuyển đổi trang web

Đây là một trong những mục tiêu chiến dịch. Khi được chọn, Facebook được yêu cầu cố gắng tìm những người trong đối tượng của bạn có nhiều khả năng chuyển đổi nhất. Bạn sẽ cần cài đặt Facebook Pixel trên trang web của mình. Để từ đây có thể sử dụng Chuyển đổi trang web làm mục tiêu chiến dịch của mình.

Kết luận

33 thuật ngữ Facebook Ads sẽ giúp bạn chạy các chiến dịch Facebook Ads có lãi. Các thuật ngữ Facebook Ads này là bước khởi đầu trong con đường trở thành Master trong lĩnh vực này.

Adsplus.vn

Cảm ơn bạn đã xem bài viết này. Hãy cập nhật thêm các bài viết từ Adsplus để biết thêm những thông tin mới nhất về Facebook. Và các Tips chạy quảng cáo hiệu quả.

  • Tham khảo các khóa học Google Ads, Facebook Ads tại guru.edu.vn
  • Tham khảo các gói set up tài khoản quảng cáo Google Ads, Facebook Ads tại 1ad.vn

Gọi 1800.0098 ( miễn phí ) để tư vấn tốt nhất,
ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ

ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ